HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH NHÂN SỰ 试用人事系统说明
|
Giới Thiệu 简介
A. Quản Lý Hệ Thống 系統管理
Khóa Chức Năng 功能鎖定
Đổi Mật Khẩu 更改密碼
Cấu Hình Cơ Bản 基本配置
Quản Lý Người Dùng Đăng Nhập 目前登入使用者
Quản Lý Tài Khoản Người Dùng 使用者管理
B. Nhân Sự 人事
B1 Dữ liệu cơ bản 基本资料
B1.1 Thông Tin Công Ty 公司资料
B1.2 Tháng - Tuần - Ngày Lễ月-周-节日
B1.3 Ca làm việc 工作班别
B1.4 Dân Tộc 市民
B1.5 Tôn Giáo 宗教
B1.6 Quốc tịch 国际
B1.7 Chức Vụ 职务
B1.8 Học Vấn 程度
B1.9 Công Việc 工作
B1.10 Đơn Vị单位
B1.11 Tỉnh Thành 省
B1.12 Qui Định Phép Năm 年假规定
B1.13 Chuyên Môn 专业
B1.14 Cán Bộ Đơn Vị 干部-单位
B2.1 Hồ Sơ Nhân Sự 人事資料
B2.1.1 Danh Sách Hồ Sơ Nhân Sự 人事資料
B2.2 Chấm Công 计工时
B2.2.2 Lấy dữ liệu quét thẻ 取出刷卡资料
B2.2.3 Theo dõi phép năm追踪年假
B2.2.4 Nhập nghỉ phép tạm 输入临时休假
B2.2.5 Xác nhận nghỉ phép 确认休假
B2.2.6 Nhập nghỉ phép 输入休假
B2.2.8 Phân Ca 分班
B2.2.9 Lịch cắt giờ 切开时间
B2.2.10 Phụ nữ mang thai 孕妇
B2.2.11 Chấm công 计工时
B2.2.13 Nhập giờ vào ra 输入进出时间
B2.2.14 Không tính tăng ca 未算加班
B2.2.15 Không tính nghỉ O 未算休 O B2.2.16 Xoá nghỉ O 删除休 O
B2.2.17 Trừ ngày công扣除天数
B2.2.19 Thay đổi công việc更换工作
B2.3 Điều Động 调动
B2.3.1 Điều Động Công Nhân Mới 调动新进人员
B2.3.4 Chuyển đơn vị 转入单位
B2.3.6 Nhân viên thôi việc离职人员
B2.3.7 Điểm danh 点名
B2.3.10 Danh Sách Cắt Người 切开名单
B2.4 Bình Bầu 考核
B2.4.1 Bình bầu chức vụ 职务考核
B2.4.2 Bình bầu tuần tạm临时周考核
B2.4.3 Xác nhận bình bầu tuần 确认周考核
B2.4.4 Bình bầu tuần 周考核
B2.4.5 Bình bầu tháng 月考核
B2.4.6 Bình bầu tháng HT xem
B2.4.7 Bình bầu năm 年终考核
B2.4.8 Thống kê bình bầu tháng 统计月份考核
B2.5 Phụ Cấp - Bảo Hiểm - Hợp Đồng 补贴-保险-合同 B2.5.1 Không ăn cơm 未登记吃饭
B2.5.2 Trợ cấp tay nghề 手艺补贴
B2.5.3 Trợ cấp tiền cơm 伙食费补贴
B2.5.5a Xếp lương 排薪资
B2.5.5b Thay đổi bảng lương 更换薪资表
B2.5.6 Bảng lương tạm 临时薪资表
B2.5.7 Hợp đồng lao động tạm 临时劳动合同
B2.5.8 Hợp đồng lao động劳动合同
B2.5.10 Đóng Bảo Hiểm缴保险
C. Tiền Lương薪资
C1. Dữ liệu cơ bản 基本资料
C1.1 Qui định các khoảng tiền 规定金额
C1.2 Qui định thuế thu nhập cá nhân 规定个人所得税
C1.3 Danh sách không hưởng các loại phụ cấp 未享受补贴名单 C1.4 Bảng lương 薪资
C1.5 Xếp lương 排薪资
C1.6 Trợ cấp tiền cơm cố định 固定伙食费补贴
C1.7 Phụ cấp khác cố định 其他固定补贴
C1.8 Qui định tạm ứng 借支规定
C1.9 Thay đổi mức lương tối thiểu 更改基本薪
C1.10 Bảng Lương mới 新薪资表
C1.11 Tính thay đổi lương 更改薪资算法
C1.12 Danh sách tăng lương trong năm 年内加薪名单
C2. Tính lương 薪资算法
C2.1 Bù lương 补薪
C2.2 Nhập mã số tài khoản 输入账号
C2.3 Nhập tạm ứng lương 输入借支
C2.4 Phụ cấp khác其他补贴
C2.5 Hoàn thuế thu nhập 还所得税
C2.6 Nhập thuế thu nhập 输入所得税
C2.7 Bù giờ 补时间
C2.8 Trợ cấp tiền cơm 伙食费补贴
C2.9 Trả lương bằng tiền mặt 支付现金
C2.10 Tiền thẻ ATM 支付银行卡
C2.11 Tiền Thưởng Công Cao
C2.12 Tính Lương 薪资计算
|
|